蓬藋

péng diào

Pinyin: péng diào

Tổng quan

Cấu tạo: (bồng) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓬草和藋草。泛指草丛;草莽; 指代草舍,贫者所居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蓬草和藋草。泛指草丛;草莽。 2.指代草舍,贫者所居。