蓬轉
bồng chuyển
Hán Việt: bồng chuyển · Pinyin: péng zhuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蓬草随风飞转,喻人流离飘泊,行踪无定蓬转还家未有期。
Eng
- Cihui 蓬轉 éngzhuǎn adv. quickly; rapidly ◆v. go adrift
Hán Việt: bồng chuyển · Pinyin: péng zhuǎn