蓬闕 péng quē · bồng khuyết Hán Việt: bồng khuyết · Pinyin: péng quē Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 闕 (khuyết)Pinyinpéng quēHán Việtbồng khuyếtCấu tạo蓬 + 闕 · bồng + khuyết nghĩa thành phần: bồng + khuyết