蓬閬 péng láng · bồng lãng Hán Việt: bồng lãng · Pinyin: péng láng Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 閬 (lãng)Pinyinpéng lángHán Việtbồng lãngCấu tạo蓬 + 閬 · bồng + lãng nghĩa thành phần: bồng + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蓬莱阆苑。传说中的神仙住处。泛指仙境。Tân Hoa Tự Điển 1.蓬莱阆苑。传说中的神仙住处。泛指仙境。