蓬闕 péng quē · bồng khuyết Hán Việt: bồng khuyết · Pinyin: péng quē Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 闕 (khuyết)Pinyinpéng quēHán Việtbồng khuyếtCấu tạo蓬 + 闕 · bồng + khuyết nghĩa thành phần: bồng + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蓬莱宫。神仙居住的地方; 借指道观。Tân Hoa Tự Điển 1.蓬莱宫。神仙居住的地方。 2.借指道观。