蓬頭

bồng đầu

Hán Việt: bồng đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (bồng) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui óc rối răng thưa, chỉ tuổi già. bồng đầu lịch xỉ bồng đầu lịch xỉ ☆Tóc rối răng thưa, chỉ tuổi già.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容頭髮散亂。《儒林外史》第四回:「一個蓬頭赤足的小使走了進來,望著他道:『老爺,家裡請你回去。』」《紅樓夢》第一回:「那僧則癩頭跣腳,那道則跛足蓬頭,瘋瘋顛顛,揮霍談笑而至。」也作「蓬髮」、「蓬首」。

Eng

  • Cihui 蓬頭 éngtóu n. messy hair

ja

  • JMdict unkempt hair

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鬅松