蓬顆

péng kē bồng khỏa

Hán Việt: bồng khỏa · Pinyin: péng kē

Tổng quan

Cấu tạo: (bồng) + (khỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长有蓬草的土块。一般指坟上长草的土块,亦借指坟头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长有蓬草的土块。一般指坟上长草的土块,亦借指坟头。

Eng

  • Cihui 蓬顆 péngkē n. grass-reinforced mud bricks M:²kuài