蓬飄 péng piāo · bồng phiêu Hán Việt: bồng phiêu · Pinyin: péng piāo Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 飄 (phiêu)Pinyinpéng piāoHán Việtbồng phiêuCấu tạo蓬 + 飄 · bồng + phiêu nghĩa thành phần: bồng + phiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞蓬随风飘荡,喻人飘流无定送春归客尚蓬飘。