蓬髮

péng fā bồng phát

Hán Việt: bồng phát · Pinyin: péng fā

Tổng quan

Cấu tạo: (bồng) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容頭髮散亂。《後漢書.卷八四.列女傳.王霸妻傳》:「吾與子伯素不相若,向見其子容服甚光,舉措有適,而我兒曹蓬髮歷齒,未知禮則,見客而有慚色。父子恩深,不覺自失耳。」也作「蓬頭」、「蓬首」。

Eng

  • Cihui 蓬髮 éngfà n. disheveled hair M:¹tóu