蓬鬆
bồng tông
Hán Việt: bồng tông · Pinyin: péng sōng
Tổng quan
bồng bềnh
Nghĩa
Việt
- Cihui bồng bềnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容物體結構鬆散、不夠密實。《西遊記 》第 二 二 回 :「一頭紅燄髮蓬鬆,兩隻圓 睛 亮 似 燈 。 」 清.黃景仁〈大雷雨過太湖〉詩:「雨聲更驟雷更疾,一聲恪恪雲蓬鬆。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容草﹑须发﹑绒毛等松散杂乱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容草﹑须发﹑绒毛等松散杂乱。
Eng
- CC-CEDICT fluffy
- Cihui fluffy