蓬鬢 péng bìn · bồng tấn Hán Việt: bồng tấn · Pinyin: péng bìn Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 鬢 (tấn)Pinyinpéng bìnHán Việtbồng tấnCấu tạo蓬 + 鬢 · bồng + tấn nghĩa thành phần: bồng + tấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容雜亂的頭髮。唐.葛鵶兒〈懷良人〉詩:「蓬鬢荊釵世所稀,布裙猶是嫁時衣。」