蓬麻

péng má bồng ma

Hán Việt: bồng ma · Pinyin: péng má

Tổng quan

Cấu tạo: (bồng) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓬与麻; 用以比喻微贱的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蓬与麻。 2.用以比喻微贱的事物。