蓮井 lián jǐng · liên tỉnh Hán Việt: liên tỉnh · Pinyin: lián jǐng Tổng quan Cấu tạo: 蓮 (liên) + 井 (tỉnh)Pinyinlián jǐngHán Việtliên tỉnhCấu tạo蓮 + 井 · liên + tỉnh nghĩa thành phần: liên + tỉnh