蓮宮

lián gōngliên cung

Hán Việt: liên cung · Pinyin: lián gōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指寺庙。

Cấu tạo: 蓮 (liên) + 宮 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)蓮華藏世界也。指報身佛之淨土而言。又胸中八葉之心蓮華也。表制集曰:「和上遠自蓮宮。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

宮主 · 宮人 · 宮位 · 宮僚 · 宮刑 · 宮城 · 宮女 · 宫娥