蓮宮 lián gōng · liên cung Hán Việt: liên cung · Pinyin: lián gōng Tổng quan Cấu tạo: 蓮 (liên) + 宮 (cung)Pinyinlián gōngHán Việtliên cungCấu tạo蓮 + 宮 · liên + cung nghĩa thành phần: liên + cung Nghĩa ViệtCihui liên cung (術語)蓮華藏世界也。指報身佛之淨土而言。又胸中八葉之心蓮華也。表制集曰:「和上遠自蓮宮。」☸