蓮實
liên thật
Hán Việt: liên thật · Pinyin: lián shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蓮所結的果實,即蓮子。結於蓮蓬表面的小孔內,可入藥。宋.黃庭堅〈贛上食蓮有感〉詩:「蓮實大如指,分甘念母慈。」
Eng
- Cihui 蓮實 iánshí n. lotus-seeds
Hán Việt: liên thật · Pinyin: lián shí