蓮沼 lián zhǎo · liên chiểu Hán Việt: liên chiểu · Pinyin: lián zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 蓮 (liên) + 沼 (chiểu)Pinyinlián zhǎoHán Việtliên chiểuCấu tạo蓮 + 沼 · liên + chiểu nghĩa thành phần: liên + chiểu