蓮蓉

lián róng liên dong

Hán Việt: liên dong · Pinyin: lián róng

Tổng quan

nhân hạt sen

Cấu tạo: (liên) + (dong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân hạt sen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莲子煮熟晒干后磨成的粉,用来做糕点的馅儿:~月饼。

Eng

  • CC-CEDICT lotus seed paste
  • Cihui lotus seed paste