蓮鉤

lián gōu liên câu

Hán Việt: liên câu · Pinyin: lián gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (câu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容女子纏足後細瘦而彎曲的小腳。清.宣鼎《夜雨秋燈錄.卷三.麻瘋女邱麗玉》:「叟以唾塗女蓮鉤,口喃喃若符咒。」《聊齋志異.卷一.嬌娜》:「畫黛彎娥,蓮鉤蹴鳳。」

Eng

  • Cihui 蓮鉤 iángōu n. slender (esp. bound) feet