蓮銅 lián tóng · liên đồng Hán Việt: liên đồng · Pinyin: lián tóng Tổng quan Cấu tạo: 蓮 (liên) + 銅 (đồng)Pinyinlián tóngHán Việtliên đồngCấu tạo蓮 + 銅 · liên + đồng nghĩa thành phần: liên + đồng