蓯蓉
thung dong
Hán Việt: thung dong · Pinyin: cōng róng
Tổng quan
1.药草。草苁蓉﹑肉苁蓉的统称。
肉蓯蓉和草蓯蓉的統稱。多用作藥材,味甘。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thung dung
- Biên soạn desert cistanche; Cistanche deserticola
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 肉蓯蓉和草蓯蓉的統稱。多用作藥材,味甘。
Eng
- Cihui 蓯蓉 ōngróng n. <bot.> desert cistanche; Cistanche deserticola