蓱翳 píng yì · bình ế Hán Việt: bình ế · Pinyin: píng yì Tổng quan Cấu tạo: 蓱 (bình) + 翳 (ế)Pinyinpíng yìHán Việtbình ếCấu tạo蓱 + 翳 · bình + ế nghĩa thành phần: bình + ế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代神話傳說中的神仙。指雨神。也作「屏翳」。MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的雨师名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的雨师名。