蓼擾 liǎo rǎo · liệu nhiễu Hán Việt: liệu nhiễu · Pinyin: liǎo rǎo Tổng quan Cấu tạo: 蓼 (liệu) + 擾 (nhiễu)Pinyinliǎo rǎoHán Việtliệu nhiễuCấu tạo蓼 + 擾 · liệu + nhiễu nghĩa thành phần: liệu + nhiễu