蓼花

liệu hoa

Hán Việt: liệu hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (liệu) + (hoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.蓼的花朵。唐.柳宗元〈田家〉詩三首之三:「蓼花被堤岸,陂水寒更綠。」 2.用糯米麵炸成的食物,中空,外有糖衣。

Eng

  • Cihui 蓼花 iǎohuā n. smartweed