蓽撥

bì bōtất bát

Hán Việt: tất bát · Pinyin: bì bō

Tổng quan

cây tất bát; ớt sừng trâu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.植物名。多年生藤本植物。中医用干燥果穗入药。

Cấu tạo: 蓽 (tất) + 撥 (bát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tất bát
  • Biên soạn 蓽撥 bìbō n. <bot.> long pepper

Eng

  • Cihui 蓽撥 bìbō n. <bot.> long pepper

Từ liên quan

Gần nghĩa

撥付 · 撥冗 · 撥出 · 撥刺 · 拨剌 · 撥動 · 拨发 · 撥號