蔑埋

miệt mai

Hán Việt: miệt mai

Tổng quan

một mai 蔑埋 dt. rồi đây (tương lai gần), cấu trúc một mai = một sớm = một hôm. Đương cơ ai kẻ khứng nhường ai, thua được tình cờ có một mai. (Tự thán 92.2)

Cấu tạo: 蔑 (miệt) + 埋 (mai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một mai 蔑埋 dt. rồi đây (tương lai gần), cấu trúc một mai = một sớm = một hôm. Đương cơ ai kẻ khứng nhường ai, thua được tình cờ có một mai. (Tự thán 92.2)

Từ liên quan

Gần nghĩa

埋下 · 埋伏 · 埋入 · 埋单 · 埋名 · 埋头 · 埋孔 · 埋怨