蔑如

miè rú miệt như

Hán Việt: miệt như · Pinyin: miè rú

Tổng quan

Cấu tạo: (miệt) + (như)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕視。《魏書.卷三三.谷渾傳》:「趣舍不與己同者,視之蔑如也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微细;没有什么了不起; 犹不如,不及。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微细;没有什么了不起。 2.犹不如,不及。

Eng

  • Cihui 蔑如 ièrú v. slight; belittle