蔑有

miè yǒu miệt hữu

Hán Việt: miệt hữu · Pinyin: miè yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (miệt) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有。