蔑染 miè rǎn · miệt nhiễm Hán Việt: miệt nhiễm · Pinyin: miè rǎn Tổng quan Cấu tạo: 蔑 (miệt) + 染 (nhiễm)Pinyinmiè rǎnHán Việtmiệt nhiễmCấu tạo蔑 + 染 · miệt + nhiễm nghĩa thành phần: miệt + nhiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遭到诬蔑牵连。Tân Hoa Tự Điển 1.遭到诬蔑牵连。