蔑爾 miè ěr · miệt nhĩ Hán Việt: miệt nhĩ · Pinyin: miè ěr Tổng quan Cấu tạo: 蔑 (miệt) + 爾 (nhĩ)Pinyinmiè ěrHán Việtmiệt nhĩCấu tạo蔑 + 爾 · miệt + nhĩ nghĩa thành phần: miệt + nhĩ