蔑称

miè chēngmiệt xưng

Hán Việt: miệt xưng · Pinyin: miè chēng

Tổng quan

thuật ngữ khinh miệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

轻蔑地称呼; 轻蔑的称呼。

Cấu tạo: 蔑 (miệt) + 稱 (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuật ngữ khinh miệt
  • Google Alex v6 từ ngữ khinh miệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻蔑地称呼; 轻蔑的称呼。

Eng

  • JMdict disparaging term
  • JMdict derogatory term
  • JMdict derogatory name
  • Cihui contemptuous term

ja

  • JMdict 蔑称(べっしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

称为 · 称作 · 称便 · 称做 · 称兵 · 称出 · 称号 · 称叹