蔑稱
miệt xưng
Hán Việt: miệt xưng · Pinyin: miè chēng
Tổng quan
thuật ngữ khinh miệt
Nghĩa
Việt
- Cihui thuật ngữ khinh miệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻蔑地称呼;轻蔑的称呼。
Eng
- CC-CEDICT contemptuous term
- Cihui contemptuous term
ja
- JMdict disparaging term|derogatory term|derogatory name