蔑簍 miệt lâu Hán Việt: miệt lâu Tổng quan Cấu tạo: 蔑 (miệt) + 簍 (lâu)Hán Việtmiệt lâuCấu tạo蔑 + 簍 · miệt + lâu nghĩa thành phần: miệt + lâu Nghĩa EngCihui 蔑簍 ièlǒu n. bamboo basket