蔑羕

MIỆT DẠNG

Hán Việt: MIỆT DẠNG

Tổng quan

một dường 蔑羕 p. <từ cổ> như nhau, hoàn toàn, dịch chữ nhất dạng 一樣 (Trước sau vẫn cứ như thế). (Mạn thuật 31.2)‖ Hoa còn để rụng lem đất, cửa một dường cài sệt then. (Tức sự 124.6)‖ (Lão mai 215.8)‖ C

Cấu tạo: 蔑 (miệt) + 羕

Từ liên quan

Gần nghĩa

羕平 · 羕意 · 蔑埋 · 蔑堆 · 蔑称 · 蔑視 · 蔑视 · 蔑戾車