蔓引

màn yǐn mạn dẫn

Hán Việt: mạn dẫn · Pinyin: màn yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵连。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵连。