蔓形 mạn hình Hán Việt: mạn hình Tổng quan (thực vật) có đài phụ Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 形 (hình)Hán Việtmạn hìnhTừ loạitínhCấu tạo蔓 + 形 · mạn + hình nghĩa thành phần: mạn + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có đài phụ Từ liên quan Gần nghĩa形上 · 形似 · 形体 · 形像 · 形制 · 形势 · 形勢 · 形参