蔓生

màn shēng mạn sanh

Hán Việt: mạn sanh · Pinyin: màn shēng

Tổng quan

cây mọc thành dây | dây leo | cây leo | rậm rạp

Cấu tạo: (mạn) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây mọc thành dây | dây leo | cây leo | rậm rạp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藤蔓植物攀附他物成長的特性。如:「後院的牽牛花蔓生在籬笆上,形成一道美麗的花牆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蔓延生长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蔓延生长。

Eng

  • CC-CEDICT trailing plant|liana|creeper|overgrown
  • Cihui trailing plant; liana; creeper; overgrown

ja

  • JMdict creeping (i.e. growing along the ground, etc. similar to a vine)