蔓蔓日茂

màn màn rì mào mạn mạn nhật mậu

Hán Việt: mạn mạn nhật mậu · Pinyin: màn màn rì mào

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (mạn) + (nhật) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蔓蔓:形容长久。天长日久,一天天茂盛起来。
  • Tân Hoa Tự Điển 蔓蔓形容长久。天长日久,一天天茂盛起来。