蔓藻

màn zǎo mạn tảo

Hán Việt: mạn tảo · Pinyin: màn zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水草名。藻类植物; 繁复的辞藻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水草名。藻类植物。 2.繁复的辞藻。