蔓詞 màn cí · mạn từ Hán Việt: mạn từ · Pinyin: màn cí Tổng quan Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 詞 (từ)Pinyinmàn cíHán Việtmạn từCấu tạo蔓 + 詞 · mạn + từ nghĩa thành phần: mạn + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蔓辞"。