蔓說 mạn thuyết Hán Việt: mạn thuyết Tổng quan Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 說 (thuyết)Hán Việtmạn thuyếtCấu tạo蔓 + 說 · mạn + thuyết nghĩa thành phần: mạn + thuyết Nghĩa EngCihui 蔓說 mànshuō n. windy talk