蔓辭 màn cí · mạn từ Hán Việt: mạn từ · Pinyin: màn cí Tổng quan Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 辭 (từ)Pinyinmàn cíHán Việtmạn từCấu tạo蔓 + 辭 · mạn + từ nghĩa thành phần: mạn + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冗长繁琐的言辞不为蔓辞。