蔓連 màn lián · mạn liên Hán Việt: mạn liên · Pinyin: màn lián Tổng quan Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 連 (liên)Pinyinmàn liánHán Việtmạn liênCấu tạo蔓 + 連 · mạn + liên nghĩa thành phần: mạn + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵连。谓一人犯罪,别人为此遭受连坐。Tân Hoa Tự Điển 1.牵连。谓一人犯罪,别人为此遭受连坐。