蔗作 giá tác Hán Việt: giá tác Tổng quan Cấu tạo: 蔗 (giá) + 作 (tác)Hán Việtgiá tácCấu tạo蔗 + 作 · giá + tác nghĩa thành phần: giá + tác Nghĩa EngCihui 蔗作 hèzuò n. sugarcane