蔗农
giá nông
Hán Việt: giá nông · Pinyin: zhè nóng
Tổng quan
nông dân trồng mía
以种植甘蔗为主的农民。
以種植甘蔗為業的農民。
Nghĩa
Việt
- Cihui nông dân mía
- Biên soạn 蔗農 hènóng n. sugarcane grower
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以種植甘蔗為業的農民。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以种植甘蔗为主的农民。
Eng
- Cihui sugar cane farmer