蔗園

giá viên

Hán Việt: giá viên

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (viên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專用以種植甘蔗的地方。如:「爺爺的蔗園裡種滿了紅甘蔗。」

Eng

  • Cihui 蔗園 hèyuán p.w. sugarcane farm M:⁴zuò