蔗汁

giá trấp

Hán Việt: giá trấp

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (trấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從甘蔗榨取而得的汁液。

Eng

  • Cihui 蔗汁 hèzhī n. sugarcane juice