蔗漿

zhè jiānggiá tương

Hán Việt: giá tương · Pinyin: zhè jiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.甘蔗汁。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用人工或機械擠壓甘蔗所得的漿汁。也稱為「甘蔗汁」。

Cấu tạo: 蔗 (giá) + 漿 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước mía
  • Biên soạn 蔗漿 zhèjiāng n. sugarcane pulp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用人工或機械擠壓甘蔗所得的漿汁。也稱為「甘蔗汁」。

Eng

  • Cihui 蔗漿 zhèjiāng n. sugarcane pulp

Từ liên quan

Gần nghĩa

漿果 · 浆模 · 漿洗 · 浆液 · 漿硬 · 漿糊 · 漿紙 · 漿膜