蔗田 giá điền Hán Việt: giá điền Tổng quan Cấu tạo: 蔗 (giá) + 田 (điền)Hán Việtgiá điềnCấu tạo蔗 + 田 · giá + điền nghĩa thành phần: giá + điền Nghĩa EngCihui 蔗田 hètián p.w. sugarcane field