蔗酒

giá tửu

Hán Việt: giá tửu

Tổng quan

Rượu chế bằng mật mía

新华 · Tân Hoa Đại lục

用甘蔗釀成的酒。

Cấu tạo: 蔗 (giá) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rượu mía
  • Tần suất từ Rượu chế bằng mật mía.; ượu chế bằng mật mía
  • Biên soạn 蔗酒 hèjiǔ n. rum

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用甘蔗釀成的酒。

Eng

  • Cihui 蔗酒 hèjiǔ n. rum
  • Tần suất từ 蔗酒 hèjiǔ n. rum

Từ liên quan

Gần nghĩa

蔗农 · 蔗渣 · 蔗漿 · 蔗糖 · 蔗露 · 酒井 · 酒仓 · 酒仙