蔚然可观 úy nhiên khả quan Hán Việt: úy nhiên khả quan Tổng quan Trọng thể khả quan Cấu tạo: 蔚 (úy) + 然 (nhiên) + 可 (khả) + 观 (quan)Hán Việtúy nhiên khả quanCấu tạo蔚 + 然 + 可 + 观 · úy + nhiên + khả + quan nghĩa thành phần: úy + nhiên + khả + quan Nghĩa ViệtCihui Trọng thể khả quan