蔞翣

lóu shàlâu sáp

Hán Việt: lâu sáp · Pinyin: lóu shà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代棺饰。或为覆于棺上的彩帛,或为绘于外板的彩饰。

Cấu tạo: 蔞 (lâu) + 翣 (sáp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

翣柳 · 翣毛 · 翣舌 · 翣菨 · 翣血 · 蒌叶 · 蒌室 · 蒌蒿